
rouleau
/ˈruːloʊ/ /ˈruːləʊ/noun
Kiểu trang trí rouleau, đường viền trang trí.
Ví dụ:
"rouleau loop"
Khuy rouleau (một loại khuy bằng dây hoặc viền vải, thường thấy ở mặt sau váy cưới).
noun
Chuỗi tiền, chồng tiền.
Ví dụ:
noun

"rouleau loop"
Khuy rouleau (một loại khuy bằng dây hoặc viền vải, thường thấy ở mặt sau váy cưới).