BeDict Logo

rouleaux

/ruːˈloʊ/
noun

Chuỗi tiền, đám tế bào máu.

Ví dụ:

Trên lam kính hiển vi thấy có hiện tượng chuỗi tiền (rouleaux), một dấu hiệu đặc trưng của bệnh rối loạn máu ở bệnh nhân này.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "technique" - Kỹ thuật, phương pháp, thủ thuật.
/tɛkˈniːk/

Kỹ thuật, phương pháp, thủ thuật.

"My cooking technique involves slow-roasting the vegetables before adding the meat. "

Kỹ thuật nấu ăn của tôi bao gồm việc nướng rau củ chậm rãi trước khi cho thịt vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "fortification" - Sự củng cố, công sự, thành lũy.
/ˌfɔː(ɹ)tɪfəˈkeɪʃən/

Sự củng cố, công sự, thành lũy.

"The school's fortification project involved adding high walls and security cameras to improve safety. "

Dự án xây dựng công sự bảo vệ của trường bao gồm việc xây thêm tường cao và lắp đặt camera an ninh để tăng cường an toàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "approached" - Đến gần, lại gần.
/əˈpɹəʊtʃt/ /əˈpɹoʊtʃt/

Đến gần, lại gần.

"The dog cautiously approached the sleeping cat. "

Con chó rón rén lại gần con mèo đang ngủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "microscope" - Kính hiển vi
/ˈmaɪkɹəˌskəʊp/ /ˈmaɪkɹəˌskoʊp/

Kính hiển vi

"The student used a microscope to see the tiny cells in the plant leaf. "

Sinh viên đó đã dùng kính hiển vi để quan sát những tế bào nhỏ xíu trong lá cây.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorative" - Vật trang trí, đồ trang trí.
/ˈdɛkɹətɪv/

Vật trang trí, đồ trang trí.

"The teacher displayed a decorative fern on her desk. "

Cô giáo trưng bày một cây dương xỉ trang trí trên bàn làm việc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "resembling" - Giống, tương tự, tựa như.
/ɹɪˈzɛmblɪŋ/

Giống, tương tự, tựa như.

"The twins resemble each other."

Hai anh em sinh đôi giống nhau như đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "themselves" - Chính họ, bọn họ, tự họ.
themselvespronoun
/ðəmˈsɛlvz/

Chính họ, bọn họ, tự họ.

"They are going to try climbing Mount Everest themselves."

Chính họ sẽ thử leo núi Everest.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "characteristic" - Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪk/

Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.

"The characteristic smell of freshly baked bread always reminds me of my grandmother's kitchen. "

Mùi đặc trưng của bánh mì mới nướng luôn gợi cho tôi nhớ đến bếp của bà tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "aggregated" - Tập hợp, gom lại.
/ˈæɡrɪɡeɪtɪd/ /ˈæɡrəɡeɪtɪd/

Tập hợp, gom lại.

"The aggregated soil."

Đất đã được tập hợp lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "fastening" - Gắn, cột, buộc, siết chặt.
/ˈfæsnɪŋ/ /ˈfɑːsnɪŋ/

Gắn, cột, buộc, siết chặt.

"Can you fasten these boards together with some nails?"

Bạn có thể dùng đinh để gắn chặt mấy tấm ván này lại với nhau được không?