Hình nền cho sables
BeDict Logo

sables

/ˈseɪbəlz/

Định nghĩa

noun

Chồn zibelin.

Ví dụ :

Người phụ nữ giàu có mặc một chiếc áo khoác làm từ lông chồn zibelin mềm mại và sang trọng.