Hình nền cho sharked
BeDict Logo

sharked

/ʃɑːrkt/ /ʃɑːrktɪd/

Định nghĩa

verb

Săn cá mập, câu cá mập.

Ví dụ :

Những người đánh cá săn cá mập ở vùng nước sâu hơn ngoài khơi.