

sheathing
/ˈʃiːðɪŋ/ /ˈʃiːθɪŋ/
verb

verb

verb
Rút vào, co vào.

verb
Tra, bao, đâm, lồng vào vỏ.



verb

noun
Khi lớp vỏ bọc được dựng lên, ngôi nhà bỗng trông thật hơn hẳn: bạn có thể thấy rõ vị trí của các bức tường ngoài, dù vẫn cần ốp vách và trang trí thêm.
