noun🔗ShareVèo, tiếng vèo, âm vèo. A short high-pitched humming sound, such as that made by a bullet or vibrating string."I heard the zing of a mosquito near my ear as I tried to fall asleep. "Tôi nghe thấy tiếng vèo của con muỗi vo ve bên tai khi đang cố ngủ.soundphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời nói móc, lời châm chọc. A witty insult or derogatory remark."Her comment about my messy desk wasn't just criticism, it had a real zing to it that stung. "Lời nhận xét của cô ấy về cái bàn làm việc bừa bộn của tôi không chỉ là lời phê bình, nó còn có một lời móc máy thật sự cay độc khiến tôi nhói lòng.languagecommunicationwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSức sống, sự nhiệt huyết. Zest or vitality."Her bright smile and energetic attitude gave the team a much-needed zing of enthusiasm before the big game. "Nụ cười tươi tắn và thái độ tràn đầy năng lượng của cô ấy đã tiếp thêm sức sống và sự nhiệt huyết cần thiết cho cả đội trước trận đấu lớn.characteremotionenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVị ngon, hương vị, sự thú vị. Pleasant or exciting flavour of food."The lemon juice gave the salad dressing a nice zing. "Nước cốt chanh đã làm cho món salad trộn có thêm một vị ngon tươi mát.foodsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVút, lao đi vun vút. To move very quickly, especially while making a high-pitched hum."The mosquito zinged past my ear in the dark, making me jump. "Con muỗi vút qua tai tôi trong bóng tối, kêu vun vút làm tôi giật mình.actionsoundenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
interjection🔗ShareVèo, vút. A high pitched humming sound.""Zing!" the bee buzzed around the flower. ""Vèo!" con ong bay vo ve quanh bông hoa.soundexclamationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
interjection🔗ShareHay!, Chất!, Thâm!, Chuẩn!. Used to acknowledge a witty comeback, a zinger.""You call that a haircut?" "Well, you call that a tie!" Zing! ""Ông kêu đó là kiểu tóc hả?" "Thì bà kêu đó là cái cà vạt hả!" Chuẩn!languagecommunicationentertainmentphraseChat với AIGame từ vựngLuyện đọc