Hình nền cho bailed
BeDict Logo

bailed

/beɪld/

Định nghĩa

verb

Bảo lãnh, nộp tiền bảo lãnh.

Ví dụ :

Sau khi bị bắt vì một lỗi nhỏ, bố mẹ anh ấy đã bảo lãnh anh ấy ra khỏi tù.