Hình nền cho browses
BeDict Logo

browses

/ˈbɹaʊzɪz/

Định nghĩa

noun

Chồi non.

Ví dụ :

Con nai rụt rè tiến vào khoảng rừng thưa, háo hức tìm những chồi non tươi ngon để ăn.
verb

Xem lướt qua, duyệt, tìm kiếm thông tin.

Ví dụ :

Mỗi tuần, Maria xem lướt qua hiệu sách trực tuyến, hy vọng tìm được một cuốn tiểu thuyết trinh thám hay.