Hình nền cho defends
BeDict Logo

defends

/dɪˈfɛndz/ /diˈfɛndz/

Định nghĩa

verb

Bảo vệ, phòng thủ, che chở.

Ví dụ :

Con chó bảo vệ nhà bằng cách sủa người lạ.