BeDict Logo

dendrites

/ˈdɛnˌdraɪts/ /ˈdɛnˌdraɪˌtiz/
Hình ảnh minh họa cho dendrites: Nhánh cây, sợi nhánh.
noun

Các nhánh cây của một tế bào thần kinh nhận tín hiệu từ các tế bào thần kinh khác, cho phép chúng ta học hỏi và ghi nhớ thông tin mới.

Hình ảnh minh họa cho dendrites: Gai thần kinh.
noun

Các tế bào đuôi gai của hệ miễn dịch sử dụng gai thần kinh để bắt giữ kháng nguyên, giúp cơ thể nhận diện và chống lại các bệnh nhiễm trùng.

Hình ảnh minh họa cho dendrites: Nhánh cây, cấu trúc hình cây.
noun

Nhánh cây, cấu trúc hình cây.

Trong trận bão tuyết, chúng ta đã thấy những nhánh cây tuyệt đẹp hình thành trên cửa kính khi nước đóng băng thành những tinh thể băng phức tạp và phân nhánh.