BeDict Logo

scalp

/skælp/
Hình ảnh minh họa cho scalp: Da đầu (của kẻ thù bị lột).
noun

Ngày xưa, một số bộ tộc có tục lệ thu da đầu của kẻ thù như một bằng chứng về số lượng kẻ địch mà họ đã giết trong trận chiến.

Hình ảnh minh họa cho scalp: Lướt sóng.
verb

Trên sàn giao dịch, cô ấy thường lướt sóng những cổ phiếu biến động mạnh, hy vọng kiếm được lợi nhuận nhỏ từ những thay đổi giá nhanh chóng.