BeDict Logo

eventing

/ɪˈvɛntɪŋ/ /iˈvɛntɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho eventing: Môn thể thao phối hợp конный, thi ba môn phối hợp.
noun

Môn thể thao phối hợp конный, thi ba môn phối hợp.

Chị gái tôi tập luyện rất chăm chỉ cho môn thể thao phối hợp конный, hôm thì luyện tập biểu diễn trang phục, hôm sau lại tập vượt chướng ngại vật đồng quê.

Hình ảnh minh họa cho eventing: Tạo sự kiện, Khả năng tạo sự kiện.
noun

Tạo sự kiện, Khả năng tạo sự kiện.

Độ tin cậy của hệ thống an ninh phụ thuộc vào khả năng tạo sự kiện của nó; ví dụ, khi một cánh cửa mở, nó sẽ tạo ra một sự kiện thông báo ngay lập tức cho chủ nhà.