noun🔗ShareNgười ái mộ, người yêu thích, dân chơi. One who fancies; a person with a special interest, attraction or liking for something. An aficionado."My brother is a pigeon fancier; he spends all his free time raising and training them. "Anh trai tôi là một người rất yêu thích chim bồ câu; anh ấy dành toàn bộ thời gian rảnh để nuôi và huấn luyện chúng.personculturestyleattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười nuôi (sinh vật cảnh), người gây giống (sinh vật cảnh). A person who breeds or grows a particular animal or plant for points of excellence."Maria is a pigeon fancier; she carefully breeds her birds for their unique feather patterns and flying ability. "Maria là một người nuôi chim bồ câu cảnh; cô ấy cẩn thận gây giống những con chim của mình để có được bộ lông độc đáo và khả năng bay lượn tuyệt vời.personanimalplantagriculturejobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười mơ mộng, người thích tưởng tượng. One who fancies or imagines."The fancier of dragons drew detailed pictures of them breathing fire, even though dragons aren't real. "Người mơ mộng về rồng đó vẽ những bức tranh chi tiết về việc chúng phun lửa, mặc dù rồng không có thật.mindpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiệu, trang trí, kiểu cách. Decorative."This is a fancy shawl."Đây là một chiếc khăn choàng được trang trí rất điệu.styleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXịn, cao cấp, sang trọng. Of a superior grade."This box contains bottles of the fancy grade of jelly."Cái hộp này đựng những chai thạch loại xịn.qualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCông phu, điêu luyện. Executed with skill."He initiated the game winning play with a fancy, deked saucer pass to the winger."Anh ấy khởi xướng pha ghi điểm quyết định với một đường chuyền ngang điệu nghệ và lừa bóng tinh tế cho tiền đạo cánh.abilityqualityachievementstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCầu kỳ, phức tạp. Unnecessarily complicated."The recipe called for a fancier technique than simply mixing all the ingredients together, which I thought was unnecessary. "Công thức đó đòi hỏi một kỹ thuật cầu kỳ, phức tạp hơn là chỉ trộn tất cả các nguyên liệu lại với nhau, điều mà tôi thấy là không cần thiết.stylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCầu kỳ, xa hoa, đắt đỏ. Extravagant; above real value.""He bought a much fancier car than he needed, with features that were completely unnecessary for just driving to work." "Anh ta mua một chiếc xe hơi cầu kỳ và đắt đỏ hơn nhiều so với nhu cầu, với những tính năng hoàn toàn không cần thiết chỉ để lái xe đi làm.appearancestylevalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc