BeDict Logo

pipeline

/ˈpaɪpˌlaɪn/
Hình ảnh minh họa cho pipeline: Đường ống, kênh dẫn.
 - Image 1
pipeline: Đường ống, kênh dẫn.
 - Thumbnail 1
pipeline: Đường ống, kênh dẫn.
 - Thumbnail 2
pipeline: Đường ống, kênh dẫn.
 - Thumbnail 3
noun

Hình ảnh 3D được tạo ra bằng cách sử dụng một quy trình xử lý đồ họa theo từng bước, giống như một đường ống.

Hình ảnh minh họa cho pipeline: Thiết kế theo quy trình, thiết kế theo giai đoạn.
 - Image 1
pipeline: Thiết kế theo quy trình, thiết kế theo giai đoạn.
 - Thumbnail 1
pipeline: Thiết kế theo quy trình, thiết kế theo giai đoạn.
 - Thumbnail 2
pipeline: Thiết kế theo quy trình, thiết kế theo giai đoạn.
 - Thumbnail 3
verb

Thiết kế theo quy trình, thiết kế theo giai đoạn.

Các kỹ sư phần mềm đã thiết kế mã nguồn cho ứng dụng mới theo quy trình, để mỗi bước tính toán có thể diễn ra đồng thời, giúp toàn bộ quá trình nhanh hơn nhiều.