Hình nền cho plasters
BeDict Logo

plasters

/ˈplæstərz/ /ˈplɑːstərz/

Định nghĩa

noun

Cao dán, thuốc dán.

Ví dụ :

Sau khi bị cháy nắng, cô ấy đã dán cao mát lên lưng để làm dịu cơn đau.