BeDict Logo

scrapes

/skreɪps/
Hình ảnh minh họa cho scrapes: Huýt sáo phản đối, la ó phản đối.
verb

Huýt sáo phản đối, la ó phản đối.

Khán giả huýt sáo la ó vở kịch xuống sân khấu, tiếng soạt giày khó chịu đồng loạt vang lên, cho thấy sự bất mãn hoàn toàn của họ.