BeDict Logo

portage

/ˈpɔːrtɪdʒ/ /ˈpɔːrtɪʒ/
Hình ảnh minh họa cho portage: Vận chuyển đường bộ, sự khuân vác, bốc vác.
noun

Vận chuyển đường bộ, sự khuân vác, bốc vác.

Những người chèo thuyền đã hoàn thành việc khuân vác thuyền qua đoạn đường bộ, cẩn thận khiêng thuyền của họ vòng qua đoạn nước xiết để đến vùng nước lặng ở phía bên kia.