BeDict Logo

sumps

/sʌmps/
Hình ảnh minh họa cho sumps: Hang ngập nước, đoạn hang ngập nước.
noun

Hang ngập nước, đoạn hang ngập nước.

Hệ thống hang động này rất rộng lớn, nhưng việc khám phá thêm đã bị dừng lại bởi vài đoạn hang ngập nước cần đến đồ lặn để vượt qua.