verb🔗ShareThoảng qua, lướt qua. To waft."The scent of freshly baked bread whiffed from the bakery, making my stomach rumble. "Mùi bánh mì mới nướng thoảng qua từ tiệm bánh, khiến bụng tôi cồn cào.sensationnatureactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHít, ngửi. To sniff."The dog whiffed the ground, trying to find the scent of the lost toy. "Con chó hít ngửi đất, cố gắng tìm mùi của món đồ chơi bị mất.sensationactionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrượt, bị loại. To strike out."The batter swung hard but whiffed, striking out and ending the inning. "Người đánh bóng vung gậy rất mạnh nhưng lại trượt, bị loại và kết thúc hiệp đấu.sportgameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrượt, vụt hụt. To miss the ball completely."The batter swung hard but whiffed, and the ball sailed past him. "Người đánh bóng vung gậy rất mạnh nhưng lại vụt hụt, và quả bóng bay vèo qua anh ta.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrượt, vung trượt, đánh hụt. To attempt to strike and miss, especially being off-balance/vulnerable after missing."The baseball player whiffed at the pitch, stumbling forward as he missed. "Cầu thủ bóng chày vung gậy trượt cú ném, loạng choạng về phía trước vì đánh hụt.sportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhả, thổi, hít. To throw out in whiffs; to consume in whiffs; to puff."The campfire whiffed smoke into the air, carrying the scent of burning pine needles. "Đống lửa trại phả khói lên không trung, mang theo mùi hương của lá thông cháy.actionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThổi, thoảng qua, mang đi. To carry or convey by a whiff, or as by a whiff; to puff or blow away."The fan whiffed the smoke from the burnt toast out the window. "Cái quạt thổi khói từ miếng bánh mì cháy ra ngoài cửa sổ.naturesensationenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBốc mùi, tỏa mùi khó chịu. To have or give off a strong, unpleasant smell."The garbage can in the kitchen whiffed of rotten eggs. "Thùng rác trong bếp bốc mùi trứng thối.sensationenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThất bại thảm hại, làm hỏng bét, trượt vỏ chuối. To fail spectacularly at a task."The student whiffed the easy pop quiz, scoring only 2 out of 10. "Cậu học sinh đó trượt vỏ chuối bài kiểm tra dễ òm, chỉ được có 2 trên 10 điểm.actionsportgameachievementnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCâu cá bằng dây câu tay. To fish with a handline."My grandfather often whiffed for catfish down by the river, using just a handline and some bait. "Ông tôi thường câu cá trê bằng dây câu tay ở dưới sông, chỉ dùng một sợi dây và mồi thôi.fishsportnauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc