Hình nền cho var.
BeDict Logo

var.

/ˈveəri/ /ˈvɛəri/

Định nghĩa

adjective

Có thể thay đổi, biến đổi.

Ví dụ :

gió hoặc mùa có thể thay đổi; một đại lượng có thể biến đổi; một điện trở có thể điều chỉnh được.
noun

Biến dị, kiểu dữ liệu hỗn hợp.

Ví dụ :

Trong chương trình phần mềm này, "data" được định nghĩa là một `biến dị`, có nghĩa là nó có thể là một con số, một chuỗi văn bản, hoặc thậm chí một giá trị Đúng/Sai, tùy thuộc vào dữ liệu người dùng nhập vào.
noun

Ví dụ :

"Color" và "colour" được xem là biến thể của cùng một từ, từ đầu tiên được dùng trong tiếng Anh-Mỹ và từ thứ hai được dùng trong tiếng Anh-Anh.
noun

Ví dụ :

Nhà hàng hải đã tính toán được một độ lệch từ thiên (var.) đáng kể vì con tàu đang đi gần Bắc Cực, nơi mà hướng bắc từ tính khác biệt đáng kể so với hướng bắc thật.
noun

Biến thể, Dạng khác.

Ví dụ :

Trong trò chơi cờ bàn, sau khi tôi mắc lỗi, anh trai tôi đề nghị một biến thể, giải thích cách tôi có thể quay lại và thử một nước đi khác để tránh thua.
noun

Ví dụ :

Nhà soạn nhạc đã khám phá những cung bậc cảm xúc khác nhau bằng cách trình bày chủ đề lần đầu ở giọng trưởng, sau đó ở giọng thứ, với mỗi biến tấu lại thêm một lớp cảm xúc sâu sắc hơn.
noun

Biến số, thông số.

Ví dụ :

Bài toán của học sinh yêu cầu tìm số lượng các khả năng kết hợp bánh mì sandwich khác nhau, dựa trên các loại bánh mì, thịt và phô mai có sẵn.
noun

Ví dụ :

Khi nghiên cứu các ngôn ngữ khác nhau, điều quan trọng cần nhớ là mỗi ngôn ngữ đều có nhiều biến thể/dạng, phản ánh ảnh hưởng của vùng miền và xã hội.
noun

Ví dụ :

Trong nghiên cứu về các cấu trúc đại số, các nhà toán học có thể định nghĩa một đa tạp đại số cụ thể, chẳng hạn như nhóm, bao gồm tất cả các cấu trúc thỏa mãn các tiên đề nhóm.