Hình nền cho blurs
BeDict Logo

blurs

/blɜːz/ /blɝz/

Định nghĩa

noun

Vệt, vết nhòe, vết mờ.

Ví dụ :

Mực đổ ra đã để lại vài vết nhòe trên tài liệu quan trọng, khiến nó khó đọc.