BeDict Logo

bronzes

/ˈbrɒnzɪz/ /ˈbrɑːnzɪz/
Hình ảnh minh họa cho bronzes: Đồ đồng, hợp kim đồng.
 - Image 1
bronzes: Đồ đồng, hợp kim đồng.
 - Thumbnail 1
bronzes: Đồ đồng, hợp kim đồng.
 - Thumbnail 2
noun

Bảo tàng trưng bày nhiều đồ đồng cổ, bao gồm tượng và công cụ, thể hiện kỹ năng chế tác kim loại của người xưa.