noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bánh xe của xe đẩy. The literal wheel of a cart. Ví dụ : "The farmer had to replace the cartwheel after it broke on the bumpy road. " Người nông dân phải thay cái bánh xe của xe đẩy sau khi nó bị gãy trên con đường gồ ghề. vehicle part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bánh xe, lộn vòng. A gymnastic maneuver whereby the gymnast rotates to one side or the other while keeping arms and legs outstretched, spinning for one or more revolutions. Ví dụ : "The young gymnast performed a beautiful cartwheel during the school's sports day. " Cô bé vận động viên thể dục dụng cụ đã trình diễn một cú lộn vòng bánh xe rất đẹp trong ngày hội thể thao của trường. sport action body dance entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồng năm silinh. A crown coin; its value, 5 shillings. Ví dụ : "The antique shop owner said the large, silver coin was a "cartwheel," worth five shillings in old English money. " Ông chủ tiệm đồ cổ nói rằng đồng xu bạc lớn đó là một "cartwheel," tức là đồng năm silinh trong tiền tệ Anh cổ. royal value economy finance history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồng bạc lớn. A silver dollar of the larger size produced before 1979. Ví dụ : "My grandpa collected old coins, and this cartwheel is one of his prized possessions. " Ông tôi sưu tầm tiền xu cũ, và đồng bạc lớn này là một trong những món đồ quý giá nhất của ông. value asset finance economy business history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhào lộn nghiêng, trồng cây chuối ngang. To perform the gymnastics feat of a cartwheel. Ví dụ : "The children cartwheeled down the grassy hill. " Bọn trẻ nhào lộn nghiêng người xuống đồi cỏ. sport action body entertainment dance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lộn nhào, lộn vòng. To flip end over end: normally said of a crashing vehicle or aircraft. Ví dụ : "The race car hit a bump and cartwheeled over the finish line." Chiếc xe đua bị xóc mạnh, lộn nhào qua vạch đích. vehicle disaster Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc