BeDict Logo

frameworks

/ˈfreɪmwɜːrks/ /ˈfreɪmwɜːks/
Hình ảnh minh họa cho frameworks: Khung, cấu trúc, nền tảng.
 - Image 1
frameworks: Khung, cấu trúc, nền tảng.
 - Thumbnail 1
frameworks: Khung, cấu trúc, nền tảng.
 - Thumbnail 2
noun

Các khung đỡ của sân chơi mới, làm bằng các thanh kim loại chắc chắn, sẽ nâng đỡ xích đu, cầu trượt và tường leo.

Hình ảnh minh họa cho frameworks: Bộ khung, nền tảng.
 - Image 1
frameworks: Bộ khung, nền tảng.
 - Thumbnail 1
frameworks: Bộ khung, nền tảng.
 - Thumbnail 2
noun

Nhiều trang web được xây dựng bằng cách sử dụng các bộ khung/nền tảng phổ biến như React hoặc Angular, những thứ cung cấp các thành phần và cấu trúc làm sẵn để tăng tốc quá trình phát triển.

Hình ảnh minh họa cho frameworks: Khung, khuôn khổ, cấu trúc.
 - Image 1
frameworks: Khung, khuôn khổ, cấu trúc.
 - Thumbnail 1
frameworks: Khung, khuôn khổ, cấu trúc.
 - Thumbnail 2
noun

Các kiến trúc sư sử dụng nhiều khung phương pháp khác nhau để sắp xếp các bước trong quá trình thiết kế và xây dựng một ngôi nhà, giúp quá trình này dễ quản lý hơn.