verb🔗ShareMạ vàng. To cover with a thin layer of gold; to cover with gold leaf."The artist carefully gilt the picture frame with gold leaf, giving it a luxurious appearance. "Người họa sĩ cẩn thận mạ vàng khung tranh bằng lá vàng, khiến nó trông rất sang trọng.appearancematerialartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMạ vàng, dát vàng. To adorn."The baker gilt the top of the pie with a light dusting of powdered sugar. "Người thợ làm bánh đã rắc một lớp đường bột mỏng lên trên mặt bánh để trang trí, trông như thể đã mạ vàng cho chiếc bánh vậy.appearancestyleartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMạ vàng, dát vàng. To decorate with a golden surface appearance."The artist gilt the picture frame with gold leaf to make it look more luxurious. "Để bức tranh trông sang trọng hơn, người họa sĩ đã dát vàng lên khung tranh.appearanceartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMạ vàng, tô điểm. To give a bright or pleasing aspect to."Here are a few example sentences: The setting sun gilt the autumn leaves with a warm, golden light. Her smile gilt the entire room, making everyone feel happy. The thought of the upcoming vacation gilt her stressful workday. " Ánh nắng chiều tà mạ vàng những chiếc lá thu, tạo nên một thứ ánh sáng ấm áp, rực rỡ. Nụ cười của cô ấy tô điểm cả căn phòng, khiến mọi người đều cảm thấy vui vẻ. Ý nghĩ về kỳ nghỉ sắp tới đã xua tan những căng thẳng, khiến ngày làm việc của cô ấy trở nên tươi sáng hơn. appearanceaspectChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho say rượu. To make appear drunk."The strong cider quickly gilt him, making him laugh uncontrollably and slur his words. "Loại rượu táo mạnh đó đã nhanh chóng làm anh ta say mèm, khiến anh ta cười không kiểm soát được và nói líu lưỡi.appearancemindconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVàng mạ, lớp mạ vàng. Gold or other metal in a thin layer; gilding."The antique mirror had delicate gilt around its edges, adding a touch of elegance to the room. "Chiếc gương cổ có lớp mạ vàng tinh xảo bao quanh viền, làm tăng thêm vẻ sang trọng cho căn phòng.materialappearanceartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiền, bạc, của cải. Money."The company reported a significant gilt at the end of the fiscal year, allowing them to invest in new equipment. "Công ty báo cáo một khoản tiền bạc đáng kể vào cuối năm tài chính, cho phép họ đầu tư vào thiết bị mới.financebusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCông trái chính phủ Anh. A security issued by the Bank of England (see gilt-edged)"My grandfather invested in a gilt to ensure a stable income in his retirement. "Ông tôi đã đầu tư vào công trái chính phủ Anh để đảm bảo một nguồn thu nhập ổn định khi về hưu.financebusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVật mạ vàng, đồ dát vàng. A gilded object, an object covered with gold."The ornate picture frame wasn't solid gold; it was just gilt over wood. "Cái khung tranh cầu kỳ đó không phải bằng vàng khối mà chỉ là đồ dát vàng lên gỗ thôi.materialartappearancebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMạ vàng, màu vàng kim. Golden coloured."The antique mirror had a beautiful, gilt frame. "Chiếc gương cổ đó có một khung viền màu vàng kim rất đẹp.colorappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHeo nái tơ. A young female pig, at or nearing the age of first breeding."The farmer proudly showed us the gilt, explaining she would be ready to breed in a few months. "Người nông dân tự hào khoe với chúng tôi con heo nái tơ và giải thích rằng nó sẽ đến tuổi sinh sản trong vài tháng nữa.animalagriculturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc