BeDict Logo

griping

/ˈɡraɪpɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho griping: Quặn, làm quặn ruột.
verb

Ớt cay ngon thật đấy, nhưng đến tối thì bụng tôi quặn đau kinh khủng, làm tôi không ngủ được.