Hình nền cho quack
BeDict Logo

quack

/kwæk/

Định nghĩa

noun

Tiếng kêu vịt, tiếng cạc cạc.

Ví dụ :

"Did you hear that duck make a quack?"
Bạn có nghe thấy con vịt đó kêu "cạc cạc" không?