BeDict Logo

raving

/ˈɹeɪvɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho raving: Nói sảng, cuồng sảng, nói mê sảng.
 - Image 1
raving: Nói sảng, cuồng sảng, nói mê sảng.
 - Thumbnail 1
raving: Nói sảng, cuồng sảng, nói mê sảng.
 - Thumbnail 2
verb

Nói sảng, cuồng sảng, nói mê sảng.

Cả buổi chiều, cậu học sinh cứ thao thao bất tuyệt về trò chơi điện tử mới, vừa nói vừa nhảy cẫng lên vì quá phấn khích như thể đang lên cơn sốt.