Hình nền cho swelled
BeDict Logo

swelled

/ˈswɛld/

Định nghĩa

verb

Sưng lên, phồng lên, nở ra.

Ví dụ :

Sau khi bị ong đốt, ngón tay cô ấy sưng lên gấp đôi kích thước bình thường.