Hình nền cho broadest
BeDict Logo

broadest

/ˈbrɔːdɪst/ /ˈbrɑːdɪst/

Định nghĩa

adjective

Rộng nhất, bao quát nhất, mênh mông nhất.

Ví dụ :

Biển cả mênh mông bao la.
adjective

Rộng nhất, bao quát nhất, mênh mông nhất.

Ví dụ :

Viện bảo tàng trưng bày một loạt các hiện vật rộng nhất, bao quát nhất, từ đồ gốm cổ xưa đến nghệ thuật hiện đại, với hy vọng thu hút mọi du khách.
adjective

Rộng nhất, bao la nhất, mênh mông nhất.

Ví dụ :

Bảo tàng này trưng bày một loạt các loại hình nghệ thuật rộng lớn nhất, từ điêu khắc cổ đại đến tranh vẽ hiện đại, đáp ứng mọi sở thích.
adjective

Rộng nhất, bao quát nhất, thoáng nhất.

Ví dụ :

Kế hoạch bài giảng của giáo viên bao trùm lịch sử Thế chiến II một cách rộng rãi nhất, bao gồm các khía cạnh chính trị, kinh tế và xã hội.
adjective

Rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy.

Ví dụ :

Những câu chuyện cười của diễn viên hài đó thuộc loại hài hước rất lộ liễu, chỉ dựa vào tiếng ồn ào và những khuôn mặt ngớ ngẩn chứ không hề có sự tinh tế trong cách chơi chữ.
adjective

Rộng nhất (trong ngữ âm học Gaelic).

Ví dụ :

"The linguist explained that in Scottish Gaelic, the "l" sound is at its broadest when it is next to back vowels like "a," "o," and "u," meaning it's velarized and not palatalized. "
Nhà ngôn ngữ học giải thích rằng trong tiếng Gael Scotland, âm "l" trở nên rộng nhất khi nó đứng cạnh các nguyên âm hàng sau như "a," "o," và "u," nghĩa là nó được "velar hóa" chứ không phải "palatal hóa."