

broadest
/ˈbrɔːdɪst/ /ˈbrɑːdɪst/

adjective

adjective
Rộng nhất, bao la nhất, mênh mông nhất.

adjective
Rộng nhất, bao quát nhất, thoáng nhất.


adjective

adjective
Rộng nhất, bao la nhất, mênh mông nhất.


adjective

adjective
Nhà ngôn ngữ học giải thích rằng trong tiếng Gael Scotland, âm "l" trở nên rộng nhất khi nó đứng cạnh các nguyên âm hàng sau như "a," "o," và "u," nghĩa là nó được "velar hóa" chứ không phải "palatal hóa."
