BeDict Logo

broadest

/ˈbrɔːdɪst/ /ˈbrɑːdɪst/
Hình ảnh minh họa cho broadest: Rộng nhất, bao quát nhất, mênh mông nhất.
adjective

Rộng nhất, bao quát nhất, mênh mông nhất.

Viện bảo tàng trưng bày một loạt các hiện vật rộng nhất, bao quát nhất, từ đồ gốm cổ xưa đến nghệ thuật hiện đại, với hy vọng thu hút mọi du khách.

Hình ảnh minh họa cho broadest: Rộng nhất, bao la nhất, mênh mông nhất.
adjective

Rộng nhất, bao la nhất, mênh mông nhất.

Bảo tàng này trưng bày một loạt các loại hình nghệ thuật rộng lớn nhất, từ điêu khắc cổ đại đến tranh vẽ hiện đại, đáp ứng mọi sở thích.

Hình ảnh minh họa cho broadest: Rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy.
adjective

Rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy.

Những câu chuyện cười của diễn viên hài đó thuộc loại hài hước rất lộ liễu, chỉ dựa vào tiếng ồn ào và những khuôn mặt ngớ ngẩn chứ không hề có sự tinh tế trong cách chơi chữ.

Hình ảnh minh họa cho broadest: Rộng nhất (trong ngữ âm học Gaelic).
adjective

Rộng nhất (trong ngữ âm học Gaelic).

Nhà ngôn ngữ học giải thích rằng trong tiếng Gael Scotland, âm "l" trở nên rộng nhất khi nó đứng cạnh các nguyên âm hàng sau như "a," "o," và "u," nghĩa là nó được "velar hóa" chứ không phải "palatal hóa."