BeDict Logo

dit

/dɪt/
adjective

Gọi là, Tức là, Còn gọi là.

Ví dụ:

"My neighbor's name, Tremblay dit Vinet, shows his dit surname, indicating a branch of the Tremblay family in Canadian French history. "

Tên của người hàng xóm tôi, Tremblay dit Vinet, cho thấy họ "dit" của ông ấy, tức là một nhánh của dòng họ Tremblay trong lịch sử Pháp-Canada.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "rainwater" - Nước mưa.
/ˈreɪnˌwɔtər/ /ˈreɪnˌwɑtər/

Nước mưa.

Cây cối trong vườn cần nước mưa vì cả tuần nay trời không mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "representation" - Đại diện, sự tượng trưng, hình ảnh.
/ˌɹɛp.ɹə.zɛn.ˈteɪ.ʃən/

Đại diện, sự tượng trưng, hình ảnh.

Tượng Venus of Willendorf là một hình ảnh tượng trưng ban đầu về cơ thể phụ nữ.

Hình ảnh minh họa cho từ "telegraph" - Điện báo.
/ˈtɛl.ə.ɡɹæf/

Điện báo.

Điện báo giúp người nông dân gửi tin báo về vụ thu hoạch lên thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "employees" - Nhân viên, người làm công.
/ɪmˈplɔɪiːz/ /ˌemplɔɪˈiːz/

Nhân viên, người làm công.

Một cách để khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ hơn là bằng cách cho họ những phần thưởng khích lệ.

Hình ảnh minh họa cho từ "originating" - Khởi nguồn, bắt nguồn, gây ra, tạo ra.
/əˈrɪdʒəˌneɪtɪŋ/ /ˈɔːrɪdʒəˌneɪtɪŋ/

Khởi nguồn, bắt nguồn, gây ra, tạo ra.

Tin đồn này bắt nguồn từ một sự hiểu lầm trong văn phòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "mandatory" - Bắt buộc, chướng ngại vật bắt buộc.
/ˈmæn.də.t(ə)ɹi/ /ˈmæn.dəˌtɔ.ɹi/

Bắt buộc, chướng ngại vật bắt buộc.

Trong trò chơi này, "bắt buộc" là vạch sơn mà người chơi phải ném đĩa bay cao hơn vạch đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "sleeping" - Ngủ, đang ngủ.
/ˈsliːpɪŋ/

Ngủ, đang ngủ.

Bạn nên ngủ đủ 8 tiếng một ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "children" - Trẻ em, con nít.
[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən] [ˈt͡ʃɪl.d̠ɹ̠ ̝ʷən] [tʃɪl.ɹən]

Trẻ em, con nít.

Nhẹ tay với nó thôi: nó còn là một đứa trẻ con.

Hình ảnh minh họa cho từ "indicator" - Chỉ số, dấu hiệu.
/ˈɪn.dɪ.ˌkeɪ.tə(ɹ)/

Chỉ số, dấu hiệu.

Nhiệt độ tăng trên nhiệt kế là một chỉ số cho thấy căn phòng đang nóng lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "indicating" - Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.
/ˈɪndɪkeɪtɪŋ/

Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.

Người bảo vệ thổi còi để báo hiệu sắp khởi hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "entering" - Đi vào, bước vào, tiến vào.
/ˈɛn.təɹ.ɪŋ/

Đi vào, bước vào, tiến vào.

Bạn nên gõ cửa trước khi bước vào, trừ khi bạn muốn thấy tôi trần truồng.