BeDict Logo

stocker

/ˈstɑkər/ /ˈstoʊkər/
noun

Xe đua (dòng xe có nguồn gốc từ xe ô tô sản xuất hàng loạt).

Ví dụ:

Tại đường đua địa phương, chiếc xe đua độ (dòng xe có nguồn gốc từ xe ô tô sản xuất hàng loạt), gần như không còn giống một chiếc sedan thông thường, gầm rú lao vun vút trên đường đua.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "nominally" - Trên danh nghĩa, Có danh nghĩa.
nominallyadverb
/ˈnɒmɪnəli/ /ˈnɑmɪnəli/

Trên danh nghĩa, danh nghĩa.

Anh ấy trên danh nghĩa là người phụ trách dự án, nhưng thực tế thì cả nhóm mới là người đưa ra mọi quyết định.

Hình ảnh minh họa cho từ "livestock" - Gia súc, vật nuôi.
/ˈlaɪvstɒk/ /ˈlaɪvstɑk/

Gia súc, vật nuôi.

Người nông dân nuôi gia súc, chẳng hạn như bò và cừu, trên trang trại của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "stockers" - Gia súc non.
/ˈstɑkərz/

Gia súc non.

Anh định nuôi lũ bê đó để vỗ béo bán hay chỉ nuôi qua mùa đông rồi bán bê con?

Hình ảnh minh họa cho từ "wintered" - Trải qua mùa đông, Nghỉ đông, Ăn đông.
/ˈwɪntərd/ /ˈwɪnərd/

Trải qua mùa đông, Nghỉ đông, Ăn đông.

Khi về hưu, họ hy vọng sẽ nghỉ đông ở Florida.

Hình ảnh minh họa cho từ "inventory" - Hàng tồn kho, kho hàng, danh mục hàng hóa.
/ɪnˈvɛn.tə.ɹi/ /ˈɪn.vənˌtɔ.ɹi/

Hàng tồn kho, kho hàng, danh mục hàng hóa.

Do hàng tồn kho tại cửa hàng Boston quá ít, khách hàng phải đến Providence để tìm mua sản phẩm đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "resembling" - Giống, tương tự, tựa như.
/ɹɪˈzɛmblɪŋ/

Giống, tương tự, tựa như.

Hai anh em sinh đôi giống nhau như đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "constantly" - Luôn luôn, liên tục, không ngừng.
/ˈkɒnstəntli/

Luôn luôn, liên tục, không ngừng.

Anh trai tôi luôn luôn giúp em gái làm bài tập về nhà, thể hiện sự trung thành và ủng hộ hết mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "contrasted" - Đối lập, tương phản, làm nổi bật sự khác biệt.
/kənˈtræstɪd/ /ˈkɑːntræstɪd/

Đối lập, tương phản, làm nổi bật sự khác biệt.

Giáo viên đã so sánh hai bài thơ, đối lập chúng để làm nổi bật sự khác biệt về giọng điệu và chủ đề.

Hình ảnh minh họa cho từ "disposition" - Bố trí, sự sắp xếp.
/ˌdɪs.pəˈzɪ.ʃən/ /ˌdɪs.pəˈzɪ.ʃɪn/

Bố trí, sự sắp xếp.

Trinh sát báo cáo về sự bố trí quân đội địch.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "functional" - Hàm phiếm định.
/ˈfʌŋk(t)ʃnəl/

Hàm phiếm định.

Khóa học giải tích hàm phiếm định tập trung vào tích phân xác định, một loại hàm toán học.