Hình nền cho feeders
BeDict Logo

feeders

/ˈfiːdɚz/

Định nghĩa

noun

Người cho ăn, vật cho ăn.

Ví dụ :

Trong khu bảo tồn chim, các tình nguyện viên là những người chuyên cho chim ăn, đảm bảo tất cả các loài chim đều có đủ thức ăn.
noun

Người cho ăn, thiết bị cấp liệu.

Ví dụ :

Simple Option: * "Máy cấp liệu tự động giúp gà luôn có thóc ăn cả ngày." Slightly More Detailed Option: * "Trong nhà máy, những thiết bị cấp liệu cơ khí liên tục đẩy các tấm kim loại vào máy dập."
noun

Đường dây cấp điện, đường dây tải điện.

Ví dụ :

Các đường dây cấp điện cho trạm biến áp đã bị hư hại trong cơn bão, gây ra cúp điện trong khu phố.
noun

Người đào tạo thư ký tòa án tối cao, người cung cấp thư ký cho tòa án tối cao.

Ví dụ :

Giáo sư Thompson nổi tiếng là một trong những "người đào tạo thư ký tòa án tối cao" hàng đầu cả nước, vì rất nhiều cựu thư ký luật của ông đã trở thành thư ký cho các thẩm phán Tòa án Tối cao.
noun

Ví dụ :

Trong các trò chơi trực tuyến, những "người feed" hay "người nộp mạng" liên tục chết và làm cho đội đối phương có lợi thế.