BeDict Logo

feeders

/ˈfiːdɚz/
Hình ảnh minh họa cho feeders: Người cho ăn, thiết bị cấp liệu.
 - Image 1
feeders: Người cho ăn, thiết bị cấp liệu.
 - Thumbnail 1
feeders: Người cho ăn, thiết bị cấp liệu.
 - Thumbnail 2
noun

Người cho ăn, thiết bị cấp liệu.

Simple Option:

  • "Máy cấp liệu tự động giúp gà luôn có thóc ăn cả ngày."

Slightly More Detailed Option:

  • "Trong nhà máy, những thiết bị cấp liệu cơ khí liên tục đẩy các tấm kim loại vào máy dập."
Hình ảnh minh họa cho feeders: Người đào tạo thư ký tòa án tối cao, người cung cấp thư ký cho tòa án tối cao.
noun

Người đào tạo thư ký tòa án tối cao, người cung cấp thư ký cho tòa án tối cao.

Giáo sư Thompson nổi tiếng là một trong những "người đào tạo thư ký tòa án tối cao" hàng đầu cả nước, vì rất nhiều cựu thư ký luật của ông đã trở thành thư ký cho các thẩm phán Tòa án Tối cao.

Hình ảnh minh họa cho feeders: Người feed, người nộp mạng.
noun

Trong các trò chơi trực tuyến, những "người feed" hay "người nộp mạng" liên tục chết và làm cho đội đối phương có lợi thế.