noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gia súc non. Livestock that is wintered and then sold in the spring; often contrasted with a feeder when the focus is on intended disposition. Ví dụ : "Will you keep those calves as feeders or only as stockers?" Anh định nuôi lũ bê đó để vỗ béo bán hay chỉ nuôi qua mùa đông rồi bán bê con? animal agriculture business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xe đua độ, xe đua cải tiến. A racecar in certain classes of auto racing whose origins are nominally or notionally related to factory-stock autos, such as stock car racing or super-stock drag racing. Ví dụ : "The roar of the engines intensified as the stockers lined up for the drag race, their heavily modified bodies hinting at the factory cars hidden underneath. " Tiếng gầm rú của động cơ tăng lên khi những chiếc xe đua độ xếp hàng chuẩn bị cho cuộc đua drag, phần thân được độ lại rất nhiều gợi ý về những chiếc xe nguyên bản ẩn bên dưới. vehicle sport entertainment technical machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thợ làm báng súng. One who crafts gun stocks Ví dụ : "The stockers at the old gunsmith shop were known for their beautiful, hand-carved rifle stocks. " Những thợ làm báng súng tại xưởng sửa súng cũ nổi tiếng với những báng súng trường chạm khắc thủ công rất đẹp. job weapon technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người chất hàng lên kệ, nhân viên kho. One who stocks shelves with inventory Ví dụ : "The grocery store hires extra stockers during the holidays to keep the shelves full. " Vào dịp lễ, siêu thị thuê thêm nhân viên kho/nhân viên chất hàng để hàng hóa luôn đầy ắp trên kệ. job business person work industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người cấp liệu, người cung cấp nguyên liệu. One who supplies raw material to a machine Ví dụ : "The factory employed stockers to constantly feed the assembly line machines with metal sheets. " Nhà máy thuê người cấp liệu để liên tục cung cấp các tấm kim loại cho máy móc dây chuyền lắp ráp. machine job industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc