BeDict Logo

stockers

/ˈstɑkərz/
noun

Ví dụ:

Tiếng gầm rú của động cơ tăng lên khi những chiếc xe đua độ xếp hàng chuẩn bị cho cuộc đua drag, phần thân được độ lại rất nhiều gợi ý về những chiếc xe nguyên bản ẩn bên dưới.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "nominally" - Trên danh nghĩa, Có danh nghĩa.
nominallyadverb
/ˈnɒmɪnəli/ /ˈnɑmɪnəli/

Trên danh nghĩa, danh nghĩa.

Anh ấy trên danh nghĩa là người phụ trách dự án, nhưng thực tế thì cả nhóm mới là người đưa ra mọi quyết định.

Hình ảnh minh họa cho từ "livestock" - Gia súc, vật nuôi.
/ˈlaɪvstɒk/ /ˈlaɪvstɑk/

Gia súc, vật nuôi.

Người nông dân nuôi gia súc, chẳng hạn như bò và cừu, trên trang trại của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "holidays" - Ngày lễ, kỳ nghỉ.
/ˈhɑləˌdeɪz/ /ˈhɑlədez/

Ngày lễ, kỳ nghỉ.

"Today is a Wiccan holiday!"

Hôm nay là một ngày lễ của đạo Wicca!

Hình ảnh minh họa cho từ "intensified" - Tăng cường, làm tăng thêm, đẩy mạnh.
/ɪnˈtɛnsɪfaɪd/

Tăng cường, làm tăng thêm, đẩy mạnh.

Tăng cường độ đậm của phim âm bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "wintered" - Trải qua mùa đông, Nghỉ đông, Ăn đông.
/ˈwɪntərd/ /ˈwɪnərd/

Trải qua mùa đông, Nghỉ đông, Ăn đông.

Khi về hưu, họ hy vọng sẽ nghỉ đông ở Florida.

Hình ảnh minh họa cho từ "inventory" - Hàng tồn kho, kho hàng, danh mục hàng hóa.
/ɪnˈvɛn.tə.ɹi/ /ˈɪn.vənˌtɔ.ɹi/

Hàng tồn kho, kho hàng, danh mục hàng hóa.

Do hàng tồn kho tại cửa hàng Boston quá ít, khách hàng phải đến Providence để tìm mua sản phẩm đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "underneath" - Mặt dưới, phần dưới.
/ʌndəˈniθ/ /ʌndɚˈnið/

Mặt dưới, phần dưới.

Mặt dưới của máy bay được sơn màu xanh dương.

Hình ảnh minh họa cho từ "material" - Vật liệu, chất liệu.
/məˈtɪəɹɪəl/ /məˈtɪɹi.əl/

Vật liệu, chất liệu.

Nhựa đường, được tạo thành từ dầu và cát, là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi để làm đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "constantly" - Luôn luôn, liên tục, không ngừng.
/ˈkɒnstəntli/

Luôn luôn, liên tục, không ngừng.

Anh trai tôi luôn luôn giúp em gái làm bài tập về nhà, thể hiện sự trung thành và ủng hộ hết mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "contrasted" - Đối lập, tương phản, làm nổi bật sự khác biệt.
/kənˈtræstɪd/ /ˈkɑːntræstɪd/

Đối lập, tương phản, làm nổi bật sự khác biệt.

Giáo viên đã so sánh hai bài thơ, đối lập chúng để làm nổi bật sự khác biệt về giọng điệu và chủ đề.

Hình ảnh minh họa cho từ "disposition" - Bố trí, sự sắp xếp.
/ˌdɪs.pəˈzɪ.ʃən/ /ˌdɪs.pəˈzɪ.ʃɪn/

Bố trí, sự sắp xếp.

Trinh sát báo cáo về sự bố trí quân đội địch.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

Chào người đẹp!