Hình nền cho stringing
BeDict Logo

stringing

/ˈstrɪŋɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xâu, luồn, xỏ.

Ví dụ :

Bạn có thể xâu những hạt cườm này vào sợi dây này để làm một chiếc vòng cổ đầy màu sắc.
verb

Ví dụ :

Vì muốn được chú ý, cậu bé đã bịa chuyện khi nói với mọi người rằng cậu thấy một con đại bàng đầu trắng trong vườn nhà; thực ra chỉ là một con bồ câu thôi.