Hình nền cho thumbed
BeDict Logo

thumbed

/θʌmd/ /θʌmt/

Định nghĩa

verb

Ấn bằng ngón tay cái, sờ bằng ngón tay cái.

Ví dụ :

"to thumb the touch-hole of a cannon"
Ấn ngón tay cái vào lỗ mồi của khẩu pháo.