Hình nền cho competences
BeDict Logo

competences

/ˈkɒmpɪtənsɪz/ /ˈkɒmpɪtn̩sɪz/

Định nghĩa

noun

Năng lực, khả năng, trình độ.

Ví dụ :

Bản mô tả công việc liệt kê một vài năng lực cần thiết, bao gồm giao tiếp, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.
noun

Ví dụ :

Công ty đang đầu tư vào việc đào tạo nhân viên để nâng cao năng lực chuyên môn của họ.
noun

Ví dụ :

Mặc dù Maria không bao giờ nói tiếng Pháp bên ngoài lớp học, giáo viên của cô vẫn biết năng lực ngôn ngữ tiếng Pháp của cô, đặc biệt là về ngữ pháp và từ vựng, rất tốt nhờ vào các bài viết và bài tập trên lớp.
noun

Năng lực, khả năng.

Ví dụ :

Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để đảm bảo người dân có năng lực và kỹ năng cần thiết để có được thu nhập ổn định trong một thị trường việc làm đang thay đổi.
noun

Độ bền, khả năng chịu biến dạng.

Ví dụ :

Trong khi quan sát các mẫu đá khác nhau, các sinh viên địa chất đã nhận thấy sự khác biệt rõ rệt về độ bền, khả năng chịu biến dạng của chúng; ví dụ, đá granite cho thấy khả năng chống trầy xước và vỡ cao hơn nhiều so với đá phiến mềm hơn.