

boroughs
/ˈbʌroʊz/ /ˈbʌrəz/ /ˈbʌrʌz/


noun
Khu tự trị, quận.


noun
Khu, quận.

noun

noun

noun
Phường hội, hội bảo đảm.
Hồ sơ lịch sử cho thấy thị trấn thời trung cổ dựa vào các phường hội, những nhóm người cam kết giữ nhau tuân thủ pháp luật và chịu trách nhiệm trước nhà vua cho bất kỳ hành vi sai trái nào của một thành viên trong nhóm.

noun
