BeDict Logo

breeder

/ˈbɹiːdə(ɹ)/
Hình ảnh minh họa cho breeder: Người sinh con, người nuôi con, người chăm sóc con cái.
noun

Người sinh con, người nuôi con, người chăm sóc con cái.

Bà tôi là một người hết lòng vì con cháu, luôn tập trung chăm sóc và nuôi dạy chúng một cách tốt nhất.

Hình ảnh minh họa cho breeder: Lò phản ứng hạt nhân sinh sản.
noun

Cơ sở nghiên cứu đó đã sử dụng lò phản ứng hạt nhân sinh sản để tạo ra vật liệu phân hạch cho các thí nghiệm của họ.

Hình ảnh minh họa cho breeder: Nhân giống theo cấp số nhân.
noun

Thiết kế gạch lát sàn bếp phức tạp là một kiểu nhân giống theo cấp số nhân; những ô vuông nhỏ tạo ra những hình chữ nhật lớn hơn, rồi những hình chữ nhật này lại tạo thành toàn bộ bề mặt lát gạch.