verb🔗ShareĐớp, táp. To strike or attack with the fangs."The dog was fanging the chew toy with gusto, tearing off small pieces. "Con chó đang đớp món đồ chơi nhai một cách ngon lành, xé ra từng mảnh nhỏ.animalactionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGắn răng nanh, làm cho có răng nanh. To enable to catch or tear; to furnish with fangs."The butcher was fanging the meat grinder by attaching the sharp, rotating blades. "Người bán thịt đang "fanging" (gắn lưỡi dao sắc bén) vào máy nghiền thịt để nó có thể cắt và nghiền thịt dễ dàng hơn.animalanatomyphysiologybiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt, tóm, chộp. To catch, capture; seize; grip; clutch; lay hold of."The cat was fanging at the string, trying to catch it between its paws. "Con mèo đang chộp lấy sợi dây, cố gắng giữ nó giữa hai chân trước.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhận, Chấp nhận, Đồng ý. To take; receive with assent; accept.""My younger brother was fanging all the candy offered at the birthday party." "Em trai tôi nhận hết chỗ kẹo được mời ở bữa tiệc sinh nhật.actionwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐón tiếp nồng hậu, tiếp đãi. (as a guest) To receive with hospitality; welcome."The villagers were known for fanging strangers, offering them food and shelter. "Người dân trong làng nổi tiếng là đón tiếp khách lạ nồng hậu, thường mời họ ăn uống và cho chỗ ở.actionhumanserviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhận, lãnh, gánh chịu. (a thing given or imposed) To receive."Because she worked hard all semester, she was fanging a good grade in her math class. "Vì cô ấy đã học hành chăm chỉ cả học kỳ nên cô ấy nhận được điểm tốt môn toán.actionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐỡ đầu, làm cha đỡ đầu, làm mẹ đỡ đầu. To receive or adopt into spiritual relation, as in baptism; be godfather or godmother to."After the tragic loss of the baby's parents, Aunt Clara and Uncle Joe lovingly stepped in to fang the child, promising to guide them spiritually. "Sau sự mất mát đau thương của cha mẹ đứa bé, dì Clara và chú Joe đã yêu thương đứng ra đỡ đầu cho đứa trẻ, hứa sẽ dẫn dắt con trên con đường tinh thần.religionfamilyritualChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCấp nước cho bơm. To supply (a pump) with the water necessary for it to operate."Before starting the irrigation pump, he spent twenty minutes fanging it with water from the well to ensure it could prime properly. "Trước khi khởi động máy bơm tưới tiêu, anh ấy đã dành hai mươi phút cấp nước từ giếng cho bơm để đảm bảo nó có thể mồi nước đúng cách.technicalmachineutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc