BeDict Logo

nits

/nɪts/
Hình ảnh minh họa cho nits: Đơn vị nit, đơn vị thông tin nit.
noun

Đơn vị nit, đơn vị thông tin nit.

Tính toán lượng thông tin của tin nhắn bằng đơn vị nit cho ra kết quả đo lường chính xác hơn so với việc sử dụng đơn vị bit.