noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đường tích lũy, đồ thị phân phối tích lũy. The curve of a cumulative distribution function. Ví dụ : "The ogives on the graph showed how the number of students who scored above a certain grade level increased. " Các đường tích lũy trên biểu đồ cho thấy số lượng học sinh đạt điểm trên một mức điểm nhất định tăng lên như thế nào. statistics math Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vòm nhọn, cung nhọn. A Gothic pointed arch, or a rib of a Gothic vault. Ví dụ : "The cathedral's ogives soared high into the sky, creating a beautiful vaulted ceiling. " Những vòm nhọn của nhà thờ vươn cao lên bầu trời, tạo nên một trần nhà hình vòm tuyệt đẹp. architecture art building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đầu đạn nhọn, mũi đạn. The pointed, curved nose of a bullet, missile, or rocket. Ví dụ : "The engineer carefully examined the ogives of the rocket prototypes to ensure they were perfectly shaped for aerodynamic flight. " Kỹ sư cẩn thận kiểm tra đầu đạn nhọn của các nguyên mẫu tên lửa để đảm bảo chúng có hình dạng hoàn hảo cho chuyến bay khí động học. military weapon part physics technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gờ hình o-giv. A three-dimensional wave-bulge, characteristic of glaciers that have experienced extreme underlying topographic change. Ví dụ : "The dramatic folds of ice, called ogives, marked the glacier's journey over a steep, hidden valley beneath its surface. " Những nếp gấp băng ấn tượng, được gọi là gờ hình o-giv, đánh dấu hành trình của sông băng khi nó trườn qua một thung lũng dốc đứng và khuất bên dưới bề mặt của nó. geology geography environment nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc