Hình nền cho pilling
BeDict Logo

pilling

/ˈpɪlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vón cục, bị xù, nổi xù.

Ví dụ :

Sau vài lần giặt, chiếc áo len cũ bắt đầu bị xù lông ở dưới cánh tay.