BeDict Logo

puddled

/ˈpʌdld/ /ˈpʌɾld/
Hình ảnh minh họa cho puddled: Sắp xếp, phân loại.
verb

Trước khi viết bài luận, Maria đã sắp xếp các ý tưởng của mình về biến đổi khí hậu thành các nhóm như "Nguyên nhân", "Hậu quả" và "Giải pháp".