Hình nền cho puddled
BeDict Logo

puddled

/ˈpʌdld/ /ˈpʌɾld/

Định nghĩa

verb

Đọng vũng, tạo vũng.

Ví dụ :

Sau cơn bão, nước mưa đọng thành vũng trên vỉa hè.
verb

Ví dụ :

Trước khi viết bài luận, Maria đã sắp xếp các ý tưởng của mình về biến đổi khí hậu thành các nhóm như "Nguyên nhân", "Hậu quả" và "Giải pháp".