BeDict Logo

puddling

/ˈpʌdəlɪŋ/ /ˈpʌdl̩ɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho puddling: Sắp xếp, phân loại, gom nhóm.
verb

Trước khi viết bài luận, cô ấy dành thời gian sắp xếp và phân loại các ghi chú nghiên cứu vào các nhóm như "nguyên nhân," "hậu quả," và "giải pháp" để hệ thống hóa suy nghĩ của mình.

Hình ảnh minh họa cho puddling: Luyện bùn, nhào bùn.
noun

Người thợ xây tin tưởng vào việc nhào luyện đất sét cẩn thận để tạo ra một nền móng vững chắc và chống thấm nước cho ngôi nhà.

Hình ảnh minh họa cho puddling: Sự luyện thép, quá trình luyện thép.
noun

Sự luyện thép, quá trình luyện thép.

Sự ra đời của quá trình luyện thép đã cách mạng hóa ngành sản xuất thép, cho phép tạo ra vật liệu bền và rẻ hơn cho mọi thứ, từ đường ray đến công cụ.