Hình nền cho puddling
BeDict Logo

puddling

/ˈpʌdəlɪŋ/ /ˈpʌdl̩ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đọng vũng, tạo vũng.

Ví dụ :

"The rain was puddling on the sidewalk after the storm. "
Sau cơn bão, trời mưa làm nước đọng thành vũng trên vỉa hè.
verb

Sắp xếp, phân loại, gom nhóm.

Ví dụ :

Trước khi viết bài luận, cô ấy dành thời gian sắp xếp và phân loại các ghi chú nghiên cứu vào các nhóm như "nguyên nhân," "hậu quả," và "giải pháp" để hệ thống hóa suy nghĩ của mình.
verb

Nhào, trộn, làm cho đặc lại.

Ví dụ :

Người nông dân đang nhào trộn đất sét trong ruộng lúa để tạo một lớp chống thấm nước cho nước tưới tiêu.
noun

Ví dụ :

Người thợ xây tin tưởng vào việc nhào luyện đất sét cẩn thận để tạo ra một nền móng vững chắc và chống thấm nước cho ngôi nhà.
noun

Sự luyện thép, quá trình luyện thép.

Ví dụ :

Sự ra đời của quá trình luyện thép đã cách mạng hóa ngành sản xuất thép, cho phép tạo ra vật liệu bền và rẻ hơn cho mọi thứ, từ đường ray đến công cụ.
noun

Ví dụ :

Việc con bướm hút ẩm trên đất ẩm đã cung cấp cho nó những muối và khoáng chất quan trọng cần thiết để tồn tại.