BeDict Logo

smileys

/ˈsmaɪliz/
Hình ảnh minh họa cho smileys: Vũ khí xích tự chế, xích gắn vật nặng.
noun

Vũ khí xích tự chế, xích gắn vật nặng.

Bọn côn đồ tự chế những vũ khí xích tự chế kiểu "smiley" từ xích xe đạp và ổ khóa nặng, định dùng chúng trong trận đánh nhau trên phố sắp tới.