Hình nền cho abrading
BeDict Logo

abrading

/əˈbreɪdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Mài mòn, làm xói mòn.

Ví dụ :

"The rough sandpaper was abrading the paint from the old table. "
Giấy nhám thô đang mài mòn lớp sơn khỏi cái bàn cũ.