

adoptions
/əˈdɒpʃənz/ /əˈdɑːpʃənz/
noun





noun
Được nhận làm con nuôi (trong tôn giáo).
Nhà thần học giải thích rằng, qua đức tin vào Chúa Kitô, những người tin trải nghiệm sự nhận làm con nuôi về mặt tâm linh, trở thành con cái của Đức Chúa Trời và được hưởng trọn vẹn tình yêu thương và phước lành của Ngài.

noun
