BeDict Logo

automaton

/ɔːˈtɒmətən/
Hình ảnh minh họa cho automaton: Người máy, kẻ máy móc.
 - Image 1
automaton: Người máy, kẻ máy móc.
 - Thumbnail 1
automaton: Người máy, kẻ máy móc.
 - Thumbnail 2
noun

Vì quá tuân thủ lịch trình hàng ngày một cách cứng nhắc, Jessica ngày càng cảm thấy mình chẳng khác nào một người máy, sống một cuộc sống đơn điệu và thiếu cảm xúc.

Hình ảnh minh họa cho automaton: Người máy, đồ chơi tự động.
noun

Người máy, đồ chơi tự động.

Cô bé rất thích người máy hình búp bê ba lê trong tủ kính cửa hàng; đó là một món đồ chơi nhỏ tự động, hình một vũ công ba lê cơ khí, cứ xoay vòng xoay vòng mãi.

Hình ảnh minh họa cho automaton: Máy tự động, người máy.
noun

Trong giấc ngủ sâu, tim người đàn ông vẫn đập như một cái máy tự động, duy trì sự sống mà không cần bất kỳ suy nghĩ có ý thức nào.