interjection Tải xuống 🔗Chia sẻ Bùm, đoàng. Representing a loud noise or heavy impact. Ví dụ : "The wind knocked the tree over last night. Bam! It nearly scared me to death." Gió quật đổ cái cây đêm qua. Bùm! Làm tôi hết hồn. sound exclamation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
interjection Tải xuống 🔗Chia sẻ Bộp, Rầm. Representing a sudden or abrupt occurrence. Ví dụ : "Bam! The door slammed shut in the wind. " Rầm! Cánh cửa bị gió thổi sập vào. sound exclamation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ nhà quê, kẻ ngốc. A ned; a bampot. Ví dụ : ""Don't be such a bam; think before you act!" " Đừng có ngốc thế, nghĩ trước khi làm đi! person character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bịp bợm, trò bịp, sự lừa đảo. An imposition; a cheat; a hoax. Ví dụ : "The expensive online course turned out to be a complete bam, with outdated information and no real support. " Cái khóa học trực tuyến đắt tiền đó hóa ra chỉ là một trò bịp bợm hoàn toàn, toàn thông tin cũ rích và không hề có hỗ trợ thực tế nào. business negative society character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bịp, lừa bịp, gạt gẫm. To impose on (someone) by a falsehood; to cheat. Ví dụ : "The con artist tried to bam tourists out of their money by selling them fake souvenirs. " Tên lừa đảo đó cố gắng bịp khách du lịch bằng cách bán đồ lưu niệm giả để lấy tiền của họ. moral business attitude action character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chế nhạo, giễu cợt. To jeer or make fun of. Ví dụ : "The older kids used to bam the younger ones for wearing mismatched socks. " Mấy đứa lớn hay chế nhạo mấy đứa nhỏ vì mang tất không đôi. attitude character communication language word entertainment action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tối thiểu, mức tối thiểu. Abbreviation of bare-arse minimum. Ví dụ : "He only put in the BAM for the assignment – just enough to pass. " Anh ta chỉ làm ở mức tối thiểu cho bài tập đó thôi – vừa đủ điểm qua. attitude language word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc